玻璃缸

pha li hang

Hán Việt: pha li hang

Tổng quan

/ə'kweəriəmz/, aquaria /ə'kweəriə/, bể nuôi (cá, loài thuỷ sinh), khu công viên có bể nuôi (cá, loài thuỷ sinh); nơi trưng bày bể nuôi (cá, loài thuỷ sinh)

Cấu tạo: (pha) + (li) + (hang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /ə'kweəriəmz/, aquaria /ə'kweəriə/, bể nuôi (cá, loài thuỷ sinh), khu công viên có bể nuôi (cá, loài thuỷ sinh); nơi trưng bày bể nuôi (cá, loài thuỷ sinh)

Eng

  • Cihui 玻璃缸 bōligāng n. glass jar; tumbler M:²zhī/ge