珂聲

kē shēng kha thanh

Hán Việt: kha thanh · Pinyin: kē shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (kha) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马勒上珂饰的声响。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马勒上珂饰的声响。