珍/珎

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + / +

Nghĩa

Eng

  • Cihui 珍/珎 zhēn b.f. 1. precious; rare||►zhēnzhū||►bāzhēn 2. value highly||►¹zhēnxī||►xiùzhēnshì