珍/珎

Tổng quan

Cấu tạo: 珍 (trân) + / + 珎

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quý giá
  • Biên soạn 珍/珎 zhēn b.f. 1. precious; rare

Eng

  • Cihui 珍/珎 zhēn b.f. 1. precious; rare; ►zhēnzhū; ►bāzhēn 2. value highly; ►¹zhēnxī; ►xiùzhēnshì

Từ liên quan

Gần nghĩa

珍/真珠