珍麗 zhēn lì · trân lệ Hán Việt: trân lệ · Pinyin: zhēn lì Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 麗 (lệ)Pinyinzhēn lìHán Việttrân lệCấu tạo珍 + 麗 · trân + lệ nghĩa thành phần: trân + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍奇美丽; 指珍贵美丽之物。Tân Hoa Tự Điển 1.珍奇美丽。 2.指珍贵美丽之物。