珍庋 zhēn guǐ · trân kĩ Hán Việt: trân kĩ · Pinyin: zhēn guǐ Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 庋 (kĩ)Pinyinzhēn guǐHán Việttrân kĩCấu tạo珍 + 庋 · trân + kĩ nghĩa thành phần: trân + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍藏。Tân Hoa Tự Điển 1.珍藏。