珍盤

zhēn pán trân bàn

Hán Việt: trân bàn · Pinyin: zhēn pán

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘子的美称。亦借指味美的菜肴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘子的美称。亦借指味美的菜肴。