珍盤 zhēn pán · trân bàn Hán Việt: trân bàn · Pinyin: zhēn pán Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 盤 (bàn)Pinyinzhēn pánHán Việttrân bànCấu tạo珍 + 盤 · trân + bàn nghĩa thành phần: trân + bàn