珍貺

zhēn kuàng trân huống

Hán Việt: trân huống · Pinyin: zhēn kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (huống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厚赠。用作敬词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.厚赠。用作敬词。