珍車 zhēn chē · trân xa Hán Việt: trân xa · Pinyin: zhēn chē Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 車 (xa)Pinyinzhēn chēHán Việttrân xaCấu tạo珍 + 車 · trân + xa nghĩa thành phần: trân + xa Nghĩa jaJMdict rare car (motorcycle, train, etc.)|unusual car|strange car