珍飾 zhēn shì · trân sức Hán Việt: trân sức · Pinyin: zhēn shì Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 飾 (sức)Pinyinzhēn shìHán Việttrân sứcCấu tạo珍 + 飾 · trân + sức nghĩa thành phần: trân + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华美的妆饰。Tân Hoa Tự Điển 1.华美的妆饰。