珞珞

luò luò lạc lạc

Hán Việt: lạc lạc · Pinyin: luò luò

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 石頭堅硬的樣子。《老子》第三九章:「故致數輿無輿,不欲琭琭如玉,珞珞如石。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚硬貌。刚正貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚硬貌。刚正貌。