珠喉
châu hầu
Hán Việt: châu hầu · Pinyin: zhū hóu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 語本唐.李商隱〈擬意〉詩:「銀河撲醉酒,珠串咽歌喉。」形容歌喉宛轉圓潤。明.張鳳翼《紅拂記》第五齣:「試新聲奏商,雜管更調簧,珠喉轉嘹喨。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 圆转如珠的歌喉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.圆转如珠的歌喉。
Eng
- Cihui 珠喉 zhūhóu n. smooth and sweet voice of a vocalist