珠櫳 zhū lóng · châu long Hán Việt: châu long · Pinyin: zhū lóng Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 櫳 (long)Pinyinzhū lóngHán Việtchâu longCấu tạo珠 + 櫳 · châu + long nghĩa thành phần: châu + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珠饰的窗棂。Tân Hoa Tự Điển 1.珠饰的窗棂。