珠璎 zhū yīng·châu anh Hán Việt: châu anh · Pinyin: zhū yīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.珍珠璎珞,多用为项饰。 2.比喻晶莹连缀之物。 Cấu tạo: 珠 (châu) + 瓔 (anh)Pinyinzhū yīngHán Việtchâu anhCấu tạo珠 + 瓔 · châu + anh nghĩa thành phần: châu + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.珍珠璎珞,多用为项饰。 2.比喻晶莹连缀之物。 Từ liên quan Gần nghĩa珠儿 · 珠兒 · 珠子 · 珠宝 · 珠寶 · 珠山 · 珠峰 · 珠崖