珠盤 zhū pán · châu bàn Hán Việt: châu bàn · Pinyin: zhū pán Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 盤 (bàn)Pinyinzhū pánHán Việtchâu bànCấu tạo珠 + 盤 · châu + bàn nghĩa thành phần: châu + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珠饰的盘。古代盟会所用。亦指盟文或订盟。Tân Hoa Tự Điển 1.珠饰的盘。古代盟会所用。亦指盟文或订盟。