珠礫

zhū lì châu lịch

Hán Việt: châu lịch · Pinyin: zhū lì

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珍珠碎粒; 谓以珍珠当瓦砾; 珍珠与砂砾。比喻好与坏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.珍珠碎粒。 2.谓以珍珠当瓦砾。 3.珍珠与砂砾。比喻好与坏。