珠礫 zhū lì · châu lịch Hán Việt: châu lịch · Pinyin: zhū lì Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 礫 (lịch)Pinyinzhū lìHán Việtchâu lịchCấu tạo珠 + 礫 · châu + lịch nghĩa thành phần: châu + lịch