珠車 zhū chē · châu xa Hán Việt: châu xa · Pinyin: zhū chē Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 車 (xa)Pinyinzhū chēHán Việtchâu xaCấu tạo珠 + 車 · châu + xa nghĩa thành phần: châu + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车的美称。古天子出行夜宿,用以为藩之车◇引申指值夜的警卫士兵。Tân Hoa Tự Điển 1.车的美称。古天子出行夜宿,用以为藩之车◇引申指值夜的警卫士兵。