珠輪

zhū lún châu luân

Hán Việt: châu luân · Pinyin: zhū lún

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饰珠之轮。车之美称; 喻圆月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饰珠之轮。车之美称。 2.喻圆月。