班聲 bān shēng · ban thanh Hán Việt: ban thanh · Pinyin: bān shēng Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 聲 (thanh)Pinyinbān shēngHán Việtban thanhCấu tạo班 + 聲 · ban + thanh nghĩa thành phần: ban + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原指班马之鸣声,亦泛指马嘶。Tân Hoa Tự Điển 1.原指班马之鸣声,亦泛指马嘶。