班輪
ban luân
Hán Việt: ban luân · Pinyin: bān lún
Tổng quan
tàu chở khách hoặc hàng hóa định kỳ | dịch vụ tàu biển định kỳ tàu thuỷ chuyến (có tuyến đường và giờ chạy nhất định)。有固定航線並按排定的時間起航的輪船。
Nghĩa
Việt
- Cihui tàu chở khách hoặc hàng hóa định kỳ | dịch vụ tàu biển định kỳ tàu thuỷ chuyến (có tuyến đường và giờ chạy nhất định)。有固定航線並按排定的時間起航的輪船。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有固定航線並定時航行的輪船。如:「這星期六有班輪開往美國舊金山。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有固定的航线并按排定的时间起航的轮船。
Eng
- CC-CEDICT regular passenger or cargo ship|regular steamship service
- Cihui regular passenger or cargo ship; regular steamship service