現編 hiện biên Hán Việt: hiện biên Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 編 (biên)Hán Việthiện biênCấu tạo現 + 編 · hiện + biên nghĩa thành phần: hiện + biên Nghĩa EngCihui 現編 iànbiān* v. compose sth. impromptu