球劑 cầu tề Hán Việt: cầu tề Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 劑 (tề)Hán Việtcầu tềCấu tạo球 + 劑 · cầu + tề nghĩa thành phần: cầu + tề Nghĩa EngCihui globulus