球莖
cầu hành
Hán Việt: cầu hành · Pinyin: qiú jīng
Tổng quan
thân hành: hành
Nghĩa
Việt
- Cihui thân hành: hành
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.縮短而膨大肉質,多呈球形的地下莖,具明顯之節及乾膜質鱗片,莖底亦會長出鬚根。如慈菇、芋頭等。 2.指如唐昌蒲、仙客來等植物的莖,或地上莖縮短成為球狀的莖。球莖可年年肥大,而葉梗的殘跡可見。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地下茎的一种,球状,多肉质,如荸荠的地下茎。
Eng
- CC-CEDICT (botany) corm
- Cihui (botany) corm
- Cihui 球莖 iújīng n. <bot.> bulbs; corms
ja
- JMdict corm