球證

cầu chứng

Hán Việt: cầu chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (chứng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.私人球場所核發的會員證。如:「高爾夫球證」。 2.大陸地區指球類運動的裁判員。

Eng

  • Cihui 球證 qiúzhèng n. referee/umpire of a ball game M:²wèi