球證 cầu chứng Hán Việt: cầu chứng Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 證 (chứng)Hán Việtcầu chứngCấu tạo球 + 證 · cầu + chứng nghĩa thành phần: cầu + chứng Nghĩa EngCihui 球證 qiúzhèng n. referee/umpire of a ball game M:²wèi