球闳 qiú hóng · cầu hoành Hán Việt: cầu hoành · Pinyin: qiú hóng Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 闳 (hoành)Pinyinqiú hóngHán Việtcầu hoànhCấu tạo球 + 闳 · cầu + hoành nghĩa thành phần: cầu + hoành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指磬和钟,庙堂乐器。比喻社稷英才。Tân Hoa Tự Điển 1.指磬和钟,庙堂乐器。比喻社稷英才。