球風 cầu phong Hán Việt: cầu phong Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 風 (phong)Hán Việtcầu phongCấu tạo球 + 風 · cầu + phong nghĩa thành phần: cầu + phong Nghĩa EngCihui 球風 iúfēng n. 1. sportsmanship shown in ball games 2. behavior on the playing field or court