球齡 cầu linh Hán Việt: cầu linh Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 齡 (linh)Hán Việtcầu linhCấu tạo球 + 齡 · cầu + linh nghĩa thành phần: cầu + linh Nghĩa EngCihui 球齡 iúlíng n. years of participation in a ball sport