琅1. Tổng quan [hvdtd] hứ đá đẹp, giống như ngọc — Một âm là Lãng Cấu tạo: 琅 (lang) + 1 + .Cấu tạo琅 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác hứ đá đẹp, giống như ngọc — Một âm là Lãng