琅2.

Tổng quan

[hvdtd] ãng đãng 琅蕩: Dáng điệu buông thả — Không rõ ràng. Đoạn trường tân thanh có câu: »Sương in mặt tuyết pha thân. Sen vàng lãng đãng như gần như xa«. Chữ Lãng cũng viết 浪 — Một âm là Lang

Cấu tạo: 琅 (lang) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ãng đãng 琅蕩
  • Nguồn khác Dáng điệu buông thả — Không rõ ràng. Đoạn trường tân thanh có câu: »Sương in mặt tuyết pha thân. Sen vàng lãng đãng như gần như xa«. Chữ Lãng cũng viết 浪 — Một âm là Lang