理劇

lǐ jù lí kịch

Hán Việt: lí kịch · Pinyin: lǐ jù

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (kịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治理繁难事务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治理繁难事务。