理理 lǐ lǐ · lí lí Hán Việt: lí lí · Pinyin: lǐ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 理 (lí)Pinyinlǐ lǐHán Việtlí líCấu tạo理 + 理 · lí + lí nghĩa thành phần: lí + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道理。Tân Hoa Tự Điển 1.道理。