理證 lǐ zhèng · lí chứng Hán Việt: lí chứng · Pinyin: lǐ zhèng Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 證 (chứng)Pinyinlǐ zhèngHán Việtlí chứngCấu tạo理 + 證 · lí + chứng nghĩa thành phần: lí + chứng Nghĩa ViệtCihui lí chứng (術語)事理二證之一。憶念道理而證悟之也。見戒疏上。又教理二證之一。舉佛之聖教而為證憑也。見唯識論。☸