理證

lǐ zhèng lí chứng

Hán Việt: lí chứng · Pinyin: lǐ zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (chứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说理验证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说理验证。