琐懦 tỏa nọa Hán Việt: tỏa nọa Tổng quan Cấu tạo: 琐 (tỏa) + 懦 (nọa)Hán Việttỏa nọaCấu tạo琐 + 懦 · tỏa + nọa nghĩa thành phần: tỏa + nọa