瑣言

suǒ yán tỏa ngôn

Hán Việt: tỏa ngôn · Pinyin: suǒ yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琐碎的言谈;闲谈; 记述逸闻﹑琐事的一种文章体裁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.琐碎的言谈;闲谈。 2.记述逸闻﹑琐事的一种文章体裁。

Eng

  • Cihui 瑣言 uǒyán n. trivial words