瑣裏

suǒ lǐ tỏa lí

Hán Việt: tỏa lí · Pinyin: suǒ lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代南洋群岛上的一个小国名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代南洋群岛上的一个小国名。