琛冊 chēn cè · sâm sách Hán Việt: sâm sách · Pinyin: chēn cè Tổng quan Cấu tạo: 琛 (sâm) + 冊 (sách)Pinyinchēn cèHán Việtsâm sáchCấu tạo琛 + 冊 · sâm + sách nghĩa thành phần: sâm + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玉册。Tân Hoa Tự Điển 1.玉册。