琛帛

chēn bó sâm bạch

Hán Việt: sâm bạch · Pinyin: chēn bó

Tổng quan

Cấu tạo: (sâm) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉帛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉帛。