琛琲 chēn bèi · sâm bội Hán Việt: sâm bội · Pinyin: chēn bèi Tổng quan Cấu tạo: 琛 (sâm) + 琲 (bội)Pinyinchēn bèiHán Việtsâm bộiCấu tạo琛 + 琲 · sâm + bội nghĩa thành phần: sâm + bội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珠宝。Tân Hoa Tự Điển 1.珠宝。