琛瑞

chēn ruì sâm thụy

Hán Việt: sâm thụy · Pinyin: chēn ruì

Tổng quan

Cấu tạo: (sâm) + (thụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹瑞玉﹑璧玉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹瑞玉﹑璧玉。