琛貝 chēn bèi · sâm bối Hán Việt: sâm bối · Pinyin: chēn bèi Tổng quan Cấu tạo: 琛 (sâm) + 貝 (bối)Pinyinchēn bèiHán Việtsâm bốiCấu tạo琛 + 貝 · sâm + bối nghĩa thành phần: sâm + bối