琛貢

chēn gòng sâm cống

Hán Việt: sâm cống · Pinyin: chēn gòng

Tổng quan

Cấu tạo: (sâm) + (cống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貢品。宋.蘇軾〈副使〉啟:「曲敦私好,特班琛貢之餘,感佩于懷,愧怍無量。」