琛賨 chēn cóng · sâm tung Hán Việt: sâm tung · Pinyin: chēn cóng Tổng quan Cấu tạo: 琛 (sâm) + 賨 (tung)Pinyinchēn cóngHán Việtsâm tungCấu tạo琛 + 賨 · sâm + tung nghĩa thành phần: sâm + tung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贡税,税金。Tân Hoa Tự Điển 1.贡税,税金。