琛賮 sâm tẫn Hán Việt: sâm tẫn Tổng quan Cấu tạo: 琛 (sâm) + 賮 (tẫn)Hán Việtsâm tẫnCấu tạo琛 + 賮 · sâm + tẫn nghĩa thành phần: sâm + tẫn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.貢獻寶物。《魏書.卷九五.匈奴劉聰傳.序》:「辮髮之渠,非逃則附;卉服之長,琛賮繼入。」 2.進貢的寶物。唐.歐陽詹〈石韞玉賦〉:「我唐文武建元,成康紹允,獲王母之玉琯,致淮夷之琛賮。」