琢飾 zuó shì · trác sức Hán Việt: trác sức · Pinyin: zuó shì Tổng quan Cấu tạo: 琢 (trác) + 飾 (sức)Pinyinzuó shìHán Việttrác sứcCấu tạo琢 + 飾 · trác + sức nghĩa thành phần: trác + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雕琢文饰。Tân Hoa Tự Điển 1.雕琢文饰。