琨珸 kūn wú Pinyin: kūn wú Tổng quan Cấu tạo: 琨 (côn) + 珸Pinyinkūn wúCấu tạo琨 + 珸 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本为山名(即昆吾山),因以名其山之美石。Tân Hoa Tự Điển 1.本为山名(即昆吾山),因以名其山之美石。