琮琮 cóng cóng · tông tông Hán Việt: tông tông · Pinyin: cóng cóng Tổng quan Cấu tạo: 琮 (tông) + 琮 (tông)Pinyincóng cóngHán Việttông tôngCấu tạo琮 + 琮 · tông + tông nghĩa thành phần: tông + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。