琮琮

cóng cóngtông tông

Hán Việt: tông tông · Pinyin: cóng cóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。

Cấu tạo: 琮 (tông) + 琮 (tông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。

Từ liên quan

Gần nghĩa

琮玺 · 琮琤 · 琮璜 · 琮璧 · 琮璽