瓊華

qióng huá quỳnh hoa

Hán Việt: quỳnh hoa · Pinyin: qióng huá

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瓀华"; 美石; 神话中琼树的花蕊,似玉屑; 即琼花; 喻雪花; 喻美好的诗文等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瓀华"。 2.美石。 3.神话中琼树的花蕊,似玉屑。 4.即琼花。 5.喻雪花。 6.喻美好的诗文等。

Eng

  • Cihui 瓊華 iónghuá n. fine jade; beautiful gems